Buổi sáng diệu kỳ dành cho sinh viên : 6 bước chào ngày mới để biến đại học thành năm tháng thanh xuân rực rỡ nhất /
Đưa ra ba nguyên tắc thành công dành cho sinh viên gồm: Lãnh đạo bản thân, kiến tạo năng lượng, tập trung cao độ và bốn kỹ năng vượt trội để trở thành một sinh viên thành công xuất chúng trong học thuật, đời sống xã hội và sức khoẻ kèm theo những chuẩn bị cần thiết cho cuộc sống hậu tốt nghiệp...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội:
Lao động ; Công ty Sách Alpha,
2019.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01761nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210929155559.0 | ||
| 008 | 210929s2019 vm |||||||||||||| ||vie|| | ||
| 020 | |a 9786049325854 |c 119000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 378.198 |b B515S 2019 |
| 100 | |a Elrod, Hal | ||
| 245 | |a Buổi sáng diệu kỳ dành cho sinh viên : |b 6 bước chào ngày mới để biến đại học thành năm tháng thanh xuân rực rỡ nhất / |c Hal Elrod, Natalie Janji, Honorée Corder ; Huệ Linh dịch | ||
| 246 | |a The miracle morning for college students | ||
| 260 | |a Hà Nội: |b Lao động ; Công ty Sách Alpha, |c 2019. | ||
| 300 | |a 381tr. ; |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Đưa ra ba nguyên tắc thành công dành cho sinh viên gồm: Lãnh đạo bản thân, kiến tạo năng lượng, tập trung cao độ và bốn kỹ năng vượt trội để trở thành một sinh viên thành công xuất chúng trong học thuật, đời sống xã hội và sức khoẻ kèm theo những chuẩn bị cần thiết cho cuộc sống hậu tốt nghiệp | |
| 650 | 0 | 4 | |a Bí quyết thành công |
| 650 | 0 | 4 | |a Giáo dục đại học |
| 650 | 0 | 4 | |a sinh viên |
| 700 | |a Corder, Honorée | ||
| 700 | |a Janji, Natalie | ||
| 700 | |a Huệ Linh |e dịch | ||
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 7085 |d 7085 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 378_198000000000000_B515S_2019 |7 0 |9 32467 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-09-29 |g 119000.00 |l 0 |o 378.198 B515S 2019 |p 00033034 |r 2021-09-29 |v 119000.00 |w 2021-09-29 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 378_198000000000000_B515S_2019 |7 0 |9 32468 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-09-29 |g 119000.00 |l 0 |o 378.198 B515S 2019 |p 00033035 |r 2021-09-29 |v 119000.00 |w 2021-09-29 |y SACH | ||
