Gieo thói quen nhỏ gặt thành công lớn /
Phân tích sự mâu thuẫn trong hầu hết các chiến lược phát triển bản thân và lý giải nguyên nhân tại sao các thói quen nhỏ lại có sức mạnh vô cùng to lớn; chỉ ra 8 quy tắc giúp bạn tạo dựng thói quen mới lành mạnh và thay đổi hành vi bản thân để đạt được thành công trong mọi lĩnh vực của cuộc sống...
Lưu vào:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Đồng tác giả: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese English |
| Nhà xuất bản: |
Hà Nội :
Lao động; Alphabooks ,
2019.
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 5 |
| Chủ đề: | |
| Từ khóa: |
Thêm từ khóa
Không có từ khóa, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
| LEADER | 01587nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210927164039.0 | ||
| 008 | 210927s2020 vm |||||||||||||| ||vie|| | ||
| 020 | |a 9786043017748 |c 79000 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie |h eng | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 152.33 |b GI-205T 2020 |
| 100 | |a Guise, Stephen | ||
| 245 | |a Gieo thói quen nhỏ gặt thành công lớn / |c Stephen Guise ; Trần Quang Vinh dịch | ||
| 246 | |a Mini habits | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 5 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Lao động; Alphabooks , |c 2019. | ||
| 300 | |a 191tr. ; |b hình vẽ |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Phân tích sự mâu thuẫn trong hầu hết các chiến lược phát triển bản thân và lý giải nguyên nhân tại sao các thói quen nhỏ lại có sức mạnh vô cùng to lớn; chỉ ra 8 quy tắc giúp bạn tạo dựng thói quen mới lành mạnh và thay đổi hành vi bản thân để đạt được thành công trong mọi lĩnh vực của cuộc sống | |
| 650 | 0 | 4 | |a Thành công |
| 650 | 0 | 4 | |a thói quen |
| 650 | 0 | 4 | |a thay đổi hành vi |
| 700 | |a Trần, Quang Vinh |e dịch | ||
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 7011 |d 7011 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 152_330000000000000_GI205T_2020 |7 0 |9 32336 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-09-27 |g 79000.00 |l 0 |o 152.33 GI-205T 2020 |p 00032936 |r 2021-09-27 |v 79000.00 |w 2021-09-27 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 152_330000000000000_GI205T_2020 |7 0 |9 32337 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-09-27 |g 79000.00 |l 0 |o 152.33 GI-205T 2020 |p 00032937 |r 2021-09-27 |v 79000.00 |w 2021-09-27 |y SACH | ||
