Bài giảng bệnh học ngoại khoa : Dùng cho sinh viên năm thứ 6 /
Cung cấp kiến thức, kĩ năng chẩn đoán, điều trị bệnh ngoại khoa như chảy máu đường tiêu hoá; hội chứng chảy máu trong ổ bụng; bệnh phình giãn thực quản; ung thư thực quản; ung thư trực tràng; thoát vị bẹn đùi; bệnh trĩ...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học ,
2020.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01762nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210920160732.0 | ||
| 008 | 210920s2020 vm |||||||||||||| ||vie|| | ||
| 020 | |a 9786046643951 |c 115.000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 617.007 |b B103G 2020 |
| 100 | |a Đoàn, Quốc Hưng |e Chủ biên | ||
| 245 | |a Bài giảng bệnh học ngoại khoa : |b Dùng cho sinh viên năm thứ 6 / |c B.s.: Đoàn Quốc Hưng (ch.b.), Nguyễn Tiến Quyết, Phạm Đức Huấn... [và những người khác] | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học , |c 2020. | ||
| 300 | |a 375tr. ; |b Hình ảnh ; |c 27cm | ||
| 500 | |a Trường Đại học Y Hà Nội. Bộ môn Ngoại | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp kiến thức, kĩ năng chẩn đoán, điều trị bệnh ngoại khoa như chảy máu đường tiêu hoá; hội chứng chảy máu trong ổ bụng; bệnh phình giãn thực quản; ung thư thực quản; ung thư trực tràng; thoát vị bẹn đùi; bệnh trĩ... | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Bệnh học ngoại khoa |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Bài giảng |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 6882 |d 6882 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_007000000000000_B103G_2020 |7 2 |8 BSTMT |9 32046 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-09-20 |g 115000.00 |o 617.007 B103G 2020 |p 00031842 |r 2021-09-20 |v 115000.00 |w 2021-09-20 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_007000000000000_B103G_2020 |7 0 |8 BSTMT |9 32047 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-09-20 |g 115000.00 |o 617.007 B103G 2020 |p 00031843 |r 2021-09-20 |v 115000.00 |w 2021-09-20 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_007000000000000_B103G_2020 |7 0 |8 BSTMT |9 32048 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-09-20 |g 115000.00 |o 617.007 B103G 2020 |p 00031844 |r 2021-09-20 |v 115000.00 |w 2021-09-20 |y SGT | ||
