Phương pháp giáo dục con của người Do Thái : Giúp trẻ tự tin bước vào cuộc sống /
Giới thiệu những phương pháp giáo dục con cái thực tế, linh hoạt của Người Do Thái về trí tuệ, sinh tồn, kinh doanh, giao tiếp, đạo đức... giúp các bậc cha mẹ có thể làm theo và bồi dưỡng con bạn thành những người con ưu tú và làm chủ tương lai...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , , , , , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà nội :
Phụ nữ,
2017.
|
| Edition: | In lần 3 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01666aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200903090335.0 | ||
| 008 | 200903s2017 vm ||||||viesd | ||
| 999 | |c 5836 |d 5836 | ||
| 020 | |a 9786049269295 |c 62000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 649.608 |b PH561P 2017 |
| 100 | |a Trần, Hân | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Phương pháp giáo dục con của người Do Thái : |b Giúp trẻ tự tin bước vào cuộc sống / |c B.s.: Trần Hân (ch.b.), Quý Hồng, Trương Thục Hoàn... ; Thanh Nhã dịch |
| 250 | |a In lần 3 | ||
| 260 | |a Hà nội : |b Phụ nữ, |c 2017. | ||
| 300 | |a 223 tr. : |b tranh vẽ ; |c 23 cm. | ||
| 520 | |a Giới thiệu những phương pháp giáo dục con cái thực tế, linh hoạt của Người Do Thái về trí tuệ, sinh tồn, kinh doanh, giao tiếp, đạo đức... giúp các bậc cha mẹ có thể làm theo và bồi dưỡng con bạn thành những người con ưu tú và làm chủ tương lai | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Phương pháp giáo dục | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dạy con | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục gia đình | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Người Do Thái | |
| 700 | 0 | |a Thanh Nhã |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Trương Mãnh |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Phiên Kiện Vĩnh |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Trần Hân |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Quý Hồng |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Trương Thục Hoàn |e b.s. | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 649_608000000000000_PH561P_2017 |7 0 |9 19175 |a PGLIB |b PHENIKAA |c PGLIB_01 |d 2020-09-03 |g 62000.00 |l 3 |m 1 |o 649.608 PH561P 2017 |p 000000333 |r 2021-06-23 |s 2021-05-14 |v 62000.00 |w 2020-09-03 |y SACH | ||
