Em làm việc nhà /
Hướng dẫn trẻ làm việc nhà, cách thức làm từng việc: Lau dọn nhà cửa, giặt đồ và cất đồ, chuẩn bị bữa ăn và dọn dẹp sau bữa ăn và các việc khác hàng ngày
Saved in:
| Other Authors: | , , |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội:
Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam,
2017.
|
| Series: | Ehon kỹ năng sống
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01668aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200907104608.0 | ||
| 008 | 200901s2019 vm ||||||viesd | ||
| 999 | |c 5796 |d 5796 | ||
| 020 | |a 9786047734627 |c 88000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 649.6 |b E202L 2019 |
| 245 | 0 | 0 | |a Em làm việc nhà / |c Lời: Tatsumi Nagisa ; Tranh: Sumimoto Nanami ; Quỳnh Quỳnh dịch |
| 260 | |a Hà Nội: |b Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam, |c 2017. | ||
| 300 | |a 48 tr. : |b tranh màu ; |c 23 cm. | ||
| 490 | 0 | |a Ehon kỹ năng sống | |
| 520 | |a Hướng dẫn trẻ làm việc nhà, cách thức làm từng việc: Lau dọn nhà cửa, giặt đồ và cất đồ, chuẩn bị bữa ăn và dọn dẹp sau bữa ăn và các việc khác hàng ngày | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Kĩ năng sống | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Trẻ em | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục | |
| 700 | 0 | |a Quỳnh Quỳnh |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Tatsumi Nagisa |e lời | |
| 700 | 1 | |a Sumimoto Nanami |e tranh | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 649_600000000000000_E202L_2019 |7 0 |9 19123 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-01 |g 88000.00 |l 0 |o 649.6 E202L 2019 |p 000000300 |r 2020-09-01 |v 88000.00 |w 2020-09-01 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 649_600000000000000_E202L_2019 |7 0 |9 19124 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-01 |g 88000.00 |l 0 |o 649.6 E202L 2019 |p 000000309 |r 2020-09-01 |v 88000.00 |w 2020-09-01 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 649_600000000000000_E202L_2019 |7 0 |9 19125 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-01 |g 88000.00 |l 0 |o 649.6 E202L 2019 |p 000000310 |r 2020-09-01 |v 88000.00 |w 2020-09-01 |y SACH | ||
