Truyền thông giao tiếp : = On communication : Loại bỏ áp lực khỏi những cuộc trò chuyện căng thẳng /
Gồm các bài viết về chuyên đề truyền thông giao tiếp: Làm sao để truyền thông và giao tiếp thành công, làm sao để trở thành bậc thầy trong nghệ thuật thuyết phục
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , , , , , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese English |
| Published: |
Hà Nội :
Công thương ; Công ty Sách Alpha,
2018.
|
| Series: | Havard Business review
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01500aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200821105346.0 | ||
| 008 | 200821s2018 vm ||||||viesd | ||
| 999 | |c 5597 |d 5597 | ||
| 020 | |a 9786049314827 |c 199000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 303.23 |b TR527T 2018 |
| 100 | |a Holly, Weeks | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Truyền thông giao tiếp : |b = On communication : Loại bỏ áp lực khỏi những cuộc trò chuyện căng thẳng / |c Holly Weeks, Gary A. Williams, Robert B. Miller... ; Lê Trung Hoàng Tuyến dịch |
| 260 | |a Hà Nội : |b Công thương ; Công ty Sách Alpha, |c 2018. | ||
| 300 | |a 158tr. : |b minh hoạ ; |c 27cm. | ||
| 490 | 0 | |a Havard Business review | |
| 520 | |a Gồm các bài viết về chuyên đề truyền thông giao tiếp: Làm sao để truyền thông và giao tiếp thành công, làm sao để trở thành bậc thầy trong nghệ thuật thuyết phục | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Truyền thông giao tiếp | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Bí quyết thành công | |
| 700 | 1 | |a Lê, Trung Hoàng Tuyến |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Conger, Jay A. | |
| 700 | 1 | |a Tannen, Deborah | |
| 700 | 1 | |a Miller, Robert B. | |
| 700 | 1 | |a Weeks, Holly | |
| 700 | 1 | |a Williams, Gary A. | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 303_230000000000000_TR527T_2018 |7 0 |9 18771 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-08-21 |g 199000.00 |l 0 |o 303.23 TR527T 2018 |p 000000159 |r 2020-08-21 |v 199000.00 |w 2020-08-21 |y SACH | ||
