Giải pháp mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam - chi nhánh Hà Thành /
Trình bày cơ sở lý luận; thực trạng và giải pháp mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam - chi nhánh Hà Thành.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Thesis and Master's Thesis |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
[k.n.x.b.],
2019.
|
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/353 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01620nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210908043220.0 | ||
| 008 | 200404s2019 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 332.178 |b GI-103P 2019 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Thu Trang | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giải pháp mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam - chi nhánh Hà Thành / |c Nguyễn Thu Trang; Người hướng dẫn: Phạm Thị Hoàng Anh |
| 260 | |a Hà Nội : |b [k.n.x.b.], |c 2019. | ||
| 300 | |a 89 tr. ; |c 30 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Phenikaa | ||
| 502 | |a Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh. Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh. Mã số: 8340101 | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày cơ sở lý luận; thực trạng và giải pháp mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam - chi nhánh Hà Thành. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Ngân hàng điện tử |v Luận văn |x Dịch vụ |
| 653 | |a Ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam - chi nhánh Hà Thành | ||
| 700 | 1 | |a Phạm, Thị Hoàng Anh, |e Người hướng dẫn | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/353 | ||
| 942 | |2 ddc |c LV | ||
| 999 | |c 3633 |d 3633 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_178000000000000_GI103P_2019 |7 0 |9 13940 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 332.178 GI-103P 2019 |p 00017111 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y LV | ||
