Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý dự án đầu tư xây dựng tại ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên - tỉnh Quảng Ninh /
Trình bày cơ sở lý luận và chất lượng quản lý dự án đầu tư xây dựng; công tác quản lý và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng quản lý dự án đầu tư xây dựng tại ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng
Lưu vào:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Đồng tác giả: | |
| Định dạng: | Luận văn, Luận án |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Nhà xuất bản: |
Hà Nội :
[k.n.x.b.],
2019.
|
| Chủ đề: | |
| Từ khóa: |
Thêm từ khóa
Không có từ khóa, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
| LEADER | 01638nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230746.0 | ||
| 008 | 200404s2019 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 338.4 |b GI-103P 2019 |
| 100 | 1 | |a Đoàn, Trung Lực | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý dự án đầu tư xây dựng tại ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên - tỉnh Quảng Ninh / |c Đoàn Trung Lực; Người hướng dẫn: Ngô Trí Viềng |
| 260 | |a Hà Nội : |b [k.n.x.b.], |c 2019. | ||
| 300 | |a 78 tr. ; |c 30 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Phenikaa | ||
| 502 | |a Luận văn thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Khoa học và công nghệ. Mã số: 8580201 | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày cơ sở lý luận và chất lượng quản lý dự án đầu tư xây dựng; công tác quản lý và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng quản lý dự án đầu tư xây dựng tại ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng | |
| 650 | 0 | 4 | |a Dự án |v Luận văn |x Quản lý |z Quảng Ninh |
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |v Luận văn |x Dự án |z Quảng Ninh |
| 653 | |a Dự án đầu tư xây dựng | ||
| 653 | |a Quảng Yên | ||
| 700 | 1 | |a Ngô, Trí Viềng, |e Người hướng dẫn | |
| 942 | |2 ddc |c LV | ||
| 999 | |c 3344 |d 3344 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_GI103P_2019 |7 0 |9 13647 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 338.4 GI-103P 2019 |p 00016843 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y LV | ||
