| LEADER | 01782nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230741.0 | ||
| 008 | 200404s2011 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 62.500 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 540.76 |b B103T 2011 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Khanh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập hóa đại cương / |c Nguyễn Khanh |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Bách khoa Hà Nội, |c 2011. | ||
| 300 | |a 165 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa học |x Bài tập |
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 3060 |d 3060 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_B103T_2011 |7 0 |9 12357 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 2 |m 2 |o 540.76 B103T 2011 |p 00016143 |q 2025-10-31 |r 2020-08-20 |s 2020-08-20 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_B103T_2011 |7 1 |9 12358 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 0 |o 540.76 B103T 2011 |p 00016144 |r 2020-04-15 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_B103T_2011 |7 0 |9 12359 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 3 |m 2 |o 540.76 B103T 2011 |p 00016145 |q 2022-01-31 |r 2021-02-19 |s 2021-02-19 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_B103T_2011 |7 0 |9 12360 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 2 |m 2 |o 540.76 B103T 2011 |p 00016146 |q 2022-01-31 |r 2021-03-26 |s 2021-03-26 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_B103T_2011 |7 0 |9 12361 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 1 |m 1 |o 540.76 B103T 2011 |p 00016147 |q 2025-10-31 |r 2020-10-16 |s 2020-10-16 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
