Hóa học vô cơ. Quyển 2, Các nguyên tố d và f /
Trình bày các nguyên tố d và f bao gồm: phức chất của các kim loại chuyển tiếp họ d, các kim loại chuyển tiếp d dãy thứ nhất, thứ hai thứ ba, các nguyên tố lantanit, các nguyên tố actinit...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2014.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ hai |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01550nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230718.0 | ||
| 008 | 200404s2014 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786040038715 : |c 75.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 546.071 |b H401H Q.2-2014 |
| 100 | 1 | |a Vũ, Đăng Độ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hóa học vô cơ. |n Quyển 2, |p Các nguyên tố d và f / |c Vũ Đăng Độ, Triệu Thị Nguyệt |
| 250 | |a Tái bản lần thứ hai | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2014. | ||
| 300 | |a 303 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày các nguyên tố d và f bao gồm: phức chất của các kim loại chuyển tiếp họ d, các kim loại chuyển tiếp d dãy thứ nhất, thứ hai thứ ba, các nguyên tố lantanit, các nguyên tố actinit... | |
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa học |
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa học vô cơ |
| 650 | 0 | 4 | |a Nguyên tố hóa học |
| 650 | 0 | 4 | |a Phản ứng hóa học |
| 700 | 1 | |a Triệu, Thị Nguyệt | |
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 1833 |d 1833 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q.2 |4 0 |6 546_071000000000000_H401H_Q_22014 |7 1 |9 7537 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 0 |o 546.071 H401H Q.2-2014 |p 00011541 |r 2020-04-15 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q.2 |4 0 |6 546_071000000000000_H401H_Q_22014 |7 0 |9 7538 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 0 |o 546.071 H401H Q.2-2014 |p 00011542 |r 2020-04-15 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
