| LEADER | 00880nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230713.0 | ||
| 008 | 200404s2014 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c Sách nhà nước tài trợ | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 394.120 |b V115H Q.1-2014 |
| 100 | 1 | |a Trần, Quốc Thịnh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Văn hóa ẩm thực Kinh Bắc. |n Quyển 1 / |c Trần Quốc Thịnh |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2014. | ||
| 300 | |a 479 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh Bắc |x Ẩm thực |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn hóa |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1573 |d 1573 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q.1 |4 0 |6 394_120000000000000_V115H_Q_12014 |7 0 |9 7047 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 394.120 V115H Q.1-2014 |p 00002187 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
