| LEADER | 00883nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230702.0 | ||
| 008 | 200404s2013 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 305.899 |b NH556P 2013 |
| 100 | 1 | |a Ka, Sô Liễng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Những phong tục tập quán của dân tộc Chăm / |c Ka Sô Liễng |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thời đại, |c 2013. | ||
| 300 | |a 146 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Chăm |
| 650 | 0 | 4 | |a Phong tục |
| 650 | 0 | 4 | |a Tập quán |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn hoá dân gian |
| 650 | 0 | 4 | |a Việt Nam |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 986 |d 986 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_899000000000000_NH556P_2013 |7 0 |9 6458 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 305.899 NH556P 2013 |p 00002925 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
