| LEADER | 00896nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230700.0 | ||
| 008 | 200404s2011 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786046400141 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 338.409 |b Đ301D 2011 |
| 100 | 1 | |a Đỗ, Danh Gia | |
| 245 | 1 | 0 | |a Địa danh ở Tỉnh Ninh Bình / |c Đỗ Danh Gia, Hoàng Linh |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 2011. | ||
| 300 | |a 879 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | 3 | |a Địa danh ở Tỉnh Ninh Bình | |
| 650 | 0 | 4 | |a Địa danh |
| 650 | 0 | 4 | |a Ninh Bình |
| 700 | 1 | |a Hoàng, Linh | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 857 |d 857 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_409000000000000_Đ301D_2011 |7 0 |9 6327 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 338.409 Đ301D 2011 |p 00017301 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
