Trình độ kỳ thi kiểm tra năng lực tiếng Trung HSK cấp độ 5 - 汉语水平考试真题级 HSK四级 /
孔子学院总部、国家汉办编制的《汉语水平考试真题集(HSK5级2018版)》包含相应等级的5套精选真题,并配有答案、听力录音、听力文本和答题卡样例等。这是自2015版《HSK考试大纲》全新面世以来,官方首次出版HSK真题资源。本书旨在为广大考生提供实用、高效的备考指导,为全球汉语教学者和机构提供权威的参考资料和评估标准。...
Saved in:
| Corporate Author: | |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Published: |
Trung Quốc :
People's education Press,
2018.
|
| Series: | Confucius Institute headquarters (Hanban)
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01556nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20211104104627.0 | ||
| 008 | 211104s2018 cn ||||| |||| 00| | cn d | ||
| 020 | |a 9787107330094 |c 1164943đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a cn | ||
| 044 | |a cn | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 495.1 |b TR312Đ 2018 |
| 110 | |a Viện Khổng Tử | ||
| 245 | |a Trình độ kỳ thi kiểm tra năng lực tiếng Trung HSK cấp độ 5 - 汉语水平考试真题级 HSK四级 / |c Viện Khổng Tử | ||
| 246 | |a Official Examination Papers of HSK Level 5 | ||
| 260 | |a Trung Quốc : |b People's education Press, |c 2018. | ||
| 300 | |a 101tr. ; |c 27cm. | ||
| 490 | |a Confucius Institute headquarters (Hanban) | ||
| 520 | 3 | |a 孔子学院总部、国家汉办编制的《汉语水平考试真题集(HSK5级2018版)》包含相应等级的5套精选真题,并配有答案、听力录音、听力文本和答题卡样例等。这是自2015版《HSK考试大纲》全新面世以来,官方首次出版HSK真题资源。本书旨在为广大考生提供实用、高效的备考指导,为全球汉语教学者和机构提供权威的参考资料和评估标准。 | |
| 521 | |a Sách Giáo viên | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Trung Quốc |
| 650 | 0 | 4 | |a Đề kiểm tra |
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 7333 |d 7333 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_TR312Đ_2018 |7 2 |8 BSTFCL |9 36001 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-11-04 |e Mua |g 1164943.00 |l 0 |o 495.1 TR312Đ 2018 |p 00029318 |r 2021-11-04 |v 1164943.00 |w 2021-11-04 |x Sách giáo viên |y STKCN |x Sách giáo viên | ||
