Claude Monet /
Phân tích 45 kiệt tác lớn nhất của Claude Monet - nhà tiên phong hội hoạ Ấn tượng để khám phá hoàn cảnh sáng tác, nơi chốn và ngày tháng thực hiện; giải thích về kỹ thuật vẽ mà hoạ sĩ đã sử dụng; những chìa khoá để hiểu điều mà nghệ sĩ muốn thể hiện; chi tiết về kích thước, dụng cụ, chất liệu và nơi...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Thế giới ,
2020.
|
| Series: | Tủ sách Hội hoạ
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01665aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20211029105409.0 | ||
| 008 | 211029s2020 ||||||viesd | ||
| 020 | |a 9786047782918 |c 299.000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 759.944 |b CL111M 2020 |
| 100 | 1 | |a Denizeau, Gérard | |
| 245 | 1 | 0 | |a Claude Monet / |c Gérard Denizeau ; Dịch: Nguyễn Thanh Xuân, Nguyễn Thị Quỳnh Châu ; Ngân Hà h.đ. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thế giới , |c 2020. | ||
| 300 | |a 126tr. |b ảnh, tranh màu |c 29cm | ||
| 490 | 0 | |a Tủ sách Hội hoạ | |
| 520 | |a Phân tích 45 kiệt tác lớn nhất của Claude Monet - nhà tiên phong hội hoạ Ấn tượng để khám phá hoàn cảnh sáng tác, nơi chốn và ngày tháng thực hiện; giải thích về kỹ thuật vẽ mà hoạ sĩ đã sử dụng; những chìa khoá để hiểu điều mà nghệ sĩ muốn thể hiện; chi tiết về kích thước, dụng cụ, chất liệu và nơi cất giữ; lời trích dẫn gợi ra tầm quan trọng của tác phẩm trong lịch sử nghệ thuật | ||
| 600 | 1 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Monet, Claude |c Hoạ sĩ |y 1840-1926 |z Pháp |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiểu sử | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tác phẩm | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Thị Quỳnh Châu |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Thanh Xuân |e dịch | |
| 700 | 0 | |a Ngân Hà |e h.đ. | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 7327 |d 7327 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 759_944000000000000_CL111M_2020 |7 0 |8 LICPU |9 35741 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-10-29 |g 299000.00 |l 0 |o 759.944 CL111M 2020 |p 00034048 |r 2021-10-29 |v 299000.00 |w 2021-10-29 |y SACH | ||
