Bình luận Khoa học Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 - Phần các tội phạm. Quyển 1 /
Cuốn sách phản ánh các nội dung mới, tích cực của Bộ luật.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Tư pháp,
2018.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 04066nam a22004097a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20211007145025.0 | ||
| 008 | 211007s2018 vm ||||| |||| 00| | vie | | ||
| 020 | |a 9786048113131 |c 350000 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 345.597 |b B312L Q.1-2018 |
| 100 | |a Nguyễn, Ngọc Hòa |e Chủ biên | ||
| 245 | |a Bình luận Khoa học Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 - Phần các tội phạm. |n Quyển 1 / |c Nguyễn Ngọc Hòa | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Tư pháp, |c 2018. | ||
| 300 | |a 695tr. ; |c 24cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách phản ánh các nội dung mới, tích cực của Bộ luật. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Luật hình sự |
| 650 | 0 | 4 | |a Việt Nam |
| 653 | |a Bình luận khoa học | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 7252 |d 7252 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 2 |9 34235 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028500 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34236 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028501 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34237 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028502 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34238 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028503 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34239 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028504 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34240 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028505 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34241 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028506 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34242 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028507 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34243 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028508 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34244 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028509 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34245 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028510 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34246 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028511 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34247 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028512 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 0 |9 34248 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |l 0 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028513 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |3 Q1 |4 0 |6 345_597000000000000_B312L_Q_12018 |7 1 |9 34249 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-07 |e Mua |g 350000.00 |o 345.597 B312L Q.1-2018 |p 00028514 |r 2021-10-07 |v 350000.00 |w 2021-10-07 |y STKCN |x Tách rời để số hóa | ||
