Những người thành công nhất làm gì trước bữa sáng? Bí quyết tận dụng thời gian hiệu quả của những cá nhân kiệt xuất /
Cung cấp những bí quyết giúp bạn có được thành công trong việc quản lí thời gian bằng việc thay đổi thói quen mỗi sáng; sắp xếp những việc mình cần làm trong ngày; cách thức lên kế hoạch cho dịp cuối tuần; chuẩn bị cho tuần mới...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese English |
| Published: |
Hà Nội :
Lao động ; Công ty Sách Alpha ,
2017 .
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01629nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210924101701.0 | ||
| 008 | 210924s2017 vm ||||||||||||0| ||vie|| | ||
| 020 | |a 9786045969885 |c 89000 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie |h eng | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 650.1 |b NH556N 2017 |
| 100 | |a Vanderkam, Laura | ||
| 245 | |a Những người thành công nhất làm gì trước bữa sáng? |b Bí quyết tận dụng thời gian hiệu quả của những cá nhân kiệt xuất / |c Laura Vanderkam ; Minh Phong dịch | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Lao động ; Công ty Sách Alpha , |c 2017 . | ||
| 300 | |a 178tr. ; |c 21cm | ||
| 500 | |a Tên sách tiếng Anh: What the most succesful people do before breakfast? | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp những bí quyết giúp bạn có được thành công trong việc quản lí thời gian bằng việc thay đổi thói quen mỗi sáng; sắp xếp những việc mình cần làm trong ngày; cách thức lên kế hoạch cho dịp cuối tuần; chuẩn bị cho tuần mới... | |
| 650 | 0 | 4 | |a Công việc |
| 650 | 0 | 4 | |a Bí quyết thành công |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản lý thời gian |
| 700 | |a Minh Phong |e dịch | ||
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 6951 |d 6951 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 650_100000000000000_NH556N_2017 |7 0 |9 32203 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-09-24 |g 89000.00 |l 0 |o 650.1 NH556N 2017 |p 00032839 |r 2021-09-24 |v 89000.00 |w 2021-09-24 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 650_100000000000000_NH556N_2017 |7 0 |9 32204 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-09-24 |g 89000.00 |l 0 |o 650.1 NH556N 2017 |p 00032840 |r 2021-09-24 |v 89000.00 |w 2021-09-24 |y SACH | ||
