Bài giảng nhi khoa : Sách đào tạo Đại học. Tập 2 /
Gồm các bài giảng mô tả đặc điểm, nguyên nhân, chẩn đoán và phương pháp điều trị các bệnh lý nhi khoa như: Bệnh lý tim mạch, tiêu hoá, dinh dưỡng, nội tiết - chuyển hoá, thần kinh và bệnh truyền nhiễm
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học ,
2020.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01737nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210920162159.0 | ||
| 008 | 210920s2020 vm |||||||||||||| ||vie|| | ||
| 020 | |a 9786046643661 |c 115.000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 618.920 |b B103G T.2-2020 |
| 100 | |a Nguyễn, Thị Diệu Thúy |e Chủ biên | ||
| 245 | |a Bài giảng nhi khoa : |b Sách đào tạo Đại học. |n Tập 2 / |c B.s.: Nguyễn Thị Diệu Thuý (ch.b.), Phạm Nhật An, Nguyễn Thị Việt Hà... [và những người khác] | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học , |c 2020. | ||
| 300 | |a 458tr. ; |b Hình ảnh ; |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Y Hà Nội. Bộ môn Nhi | ||
| 520 | 3 | |a Gồm các bài giảng mô tả đặc điểm, nguyên nhân, chẩn đoán và phương pháp điều trị các bệnh lý nhi khoa như: Bệnh lý tim mạch, tiêu hoá, dinh dưỡng, nội tiết - chuyển hoá, thần kinh và bệnh truyền nhiễm | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Nhi khoa |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Bài giảng |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 6883 |d 6883 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 618_920000000000000_B103G_T_22020 |7 2 |9 32049 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-09-20 |g 115000.00 |o 618.920 B103G T.2-2020 |p 00031845 |r 2021-09-20 |v 115000.00 |w 2021-09-20 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 618_920000000000000_B103G_T_22020 |7 0 |9 32050 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-09-20 |g 115000.00 |l 0 |o 618.920 B103G T.2-2020 |p 00031846 |r 2021-09-20 |v 115000.00 |w 2021-09-20 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 618_920000000000000_B103G_T_22020 |7 0 |9 32051 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-09-20 |g 115000.00 |l 0 |o 618.920 B103G T.2-2020 |p 00031847 |r 2021-09-20 |v 115000.00 |w 2021-09-20 |y SGT | ||
