Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam - Trung cấp 3 /
Gồm 15 bài học tiếng Hàn về các chủ đề thường gặp trong cuộc sống. Cấu trúc một bài học giới thiệu từ vựng, ngữ pháp và thực hành 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Tổng hợp từ mới và giới thiệu về văn hoá Hàn Quốc cuối mỗi bài...
Saved in:
| Other Authors: | , , , , , |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Đại học Quốc gia Hà Nội ,
2020.
|
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/3385 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 03795nam a22004337a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20211028170246.0 | ||
| 008 | 210920s2020 vm |||||||||||||| ||vie|| | ||
| 020 | |a 9786043000351 |c 295.000vnđ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 495.780 |b T306H T.3-2020 |
| 245 | |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam - Trung cấp 3 / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan, ... [và những người khác] | ||
| 246 | |a 베트남인을위한 종합 한국어 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia Hà Nội , |c 2020. | ||
| 300 | |a 335 tr. ; |b Minh họa ; |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Gồm 15 bài học tiếng Hàn về các chủ đề thường gặp trong cuộc sống. Cấu trúc một bài học giới thiệu từ vựng, ngữ pháp và thực hành 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Tổng hợp từ mới và giới thiệu về văn hoá Hàn Quốc cuối mỗi bài | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Hàn Quốc |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình |
| 700 | |a Cho, Hang Rok | ||
| 700 | |a Lee, Mi Hye | ||
| 700 | |a Lê, Đăng Hoan | ||
| 700 | |a Lê, Thị Thu Giang | ||
| 700 | |a Nguyễn, Thị Hương Sen | ||
| 700 | |a Đỗ, Ngọc Luyến | ||
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/3385 | ||
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 6867 |d 6867 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 2 |8 BSTFKL |9 32002 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-09-20 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00031812 |r 2021-09-20 |v 295000.00 |w 2021-09-20 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |x 1 bản đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 0 |8 BSTFKL |9 32865 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032124 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 0 |8 BSTFKL |9 32866 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032125 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 0 |8 BSTFKL |9 32867 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032126 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 0 |8 BSTFKL |9 32868 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032127 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 0 |8 BSTFKL |9 32869 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032128 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 0 |8 BSTFKL |9 32870 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032129 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 0 |8 BSTFKL |9 32871 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032130 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 0 |8 BSTFKL |9 32872 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032131 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 0 |8 BSTFKL |9 32873 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032132 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 4 |6 495_780000000000000_T306H_T_32020 |7 1 |8 BSTFKL |9 32874 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-04 |g 295000.00 |o 495.780 T306H T.3-2020 |p 00032133 |r 2021-10-04 |v 295000.00 |w 2021-10-04 |y SGT | ||
