Phương tễ học : Mã số: Đ. 34. Z. 07 /
Đại cương về bài thuốc YHCT, bài thuố giải biểu, thanh nhiệt, hòa giải...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2009.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02180nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230657.0 | ||
| 008 | 200404s2009 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 48.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 615.8 |b PH561T 2009 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Nhược Kim | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương tễ học : |b Mã số: Đ. 34. Z. 07 / |c Nguyễn Nhược Kim chủ biên |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2009. | ||
| 300 | |a 195 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Đại cương về bài thuốc YHCT, bài thuố giải biểu, thanh nhiệt, hòa giải... | |
| 521 | |a Sách đào tạo bác sĩ chuyên khoa Y học cổ truyền | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Bài thuốc |
| 650 | 0 | 4 | |a Phương tễ học |
| 650 | 0 | 4 | |a Y học dân tộc |
| 700 | 1 | |a Phạm, Văn Trịnh | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 681 |d 681 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_PH561T_2009 |7 1 |9 5537 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 48000.00 |l 0 |o 615.8 PH561T 2009 |p 00001545 |r 2020-04-15 |v 48000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_PH561T_2009 |7 0 |9 5538 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 48000.00 |l 0 |o 615.8 PH561T 2009 |p 00001546 |r 2020-04-15 |v 48000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_PH561T_2009 |7 0 |9 5539 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 48000.00 |l 0 |o 615.8 PH561T 2009 |p 00001547 |r 2020-04-15 |v 48000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_PH561T_2009 |7 0 |9 5540 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 48000.00 |l 0 |o 615.8 PH561T 2009 |p 00001548 |r 2020-04-15 |v 48000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_PH561T_2009 |7 1 |9 5541 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 48000.00 |l 0 |o 615.8 PH561T 2009 |p 00001549 |r 2020-04-15 |v 48000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_PH561T_2009 |7 0 |9 5542 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 48000.00 |l 0 |o 615.8 PH561T 2009 |p 00013645 |r 2020-04-15 |v 48000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
