Tổ chức y tế - Chương trình y tế quốc gia : Dùng cho đào tạo cao đẳng y học /
Trình bày đại cương về tổ chức và quản lý y tế. Quan điểm, chiến lược, hệ thống tổ chức ngành y tế Việt Nam. Nguyên lý chăm sóc sức khoẻ ban đầu, mô hình sức khoẻ - bệnh tật ở Việt Nam. Chính sách y tế, quản lý y tế, nhân lực, quản lý và tổ chức bệnh viện, hoạt động y tế, lập kế hoạch, theo dõi - gi...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục Việt Nam ,
2011.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ nhất |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 03506aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210409145516.0 | ||
| 008 | 210409s2011 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 6568 |d 6568 | ||
| 020 | |c 43.000 VND |a 8934994047609 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 14 |a 362.106 |b T450C 2011 |
| 100 | 1 | |a Hoàng, Ngọc Chương |c PGS.TS |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tổ chức y tế - Chương trình y tế quốc gia : |b Dùng cho đào tạo cao đẳng y học / |c Hoàng Ngọc Chương (ch.b.); Lê Như Đáp, Lê Văn Nho |
| 250 | |a Tái bản lần thứ nhất | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục Việt Nam , |c 2011. | ||
| 300 | |a 176 tr. : |b hình vẽ, bảng ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | |a Trình bày đại cương về tổ chức và quản lý y tế. Quan điểm, chiến lược, hệ thống tổ chức ngành y tế Việt Nam. Nguyên lý chăm sóc sức khoẻ ban đầu, mô hình sức khoẻ - bệnh tật ở Việt Nam. Chính sách y tế, quản lý y tế, nhân lực, quản lý và tổ chức bệnh viện, hoạt động y tế, lập kế hoạch, theo dõi - giám sát các hoạt động y tế... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Hoạt động | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Quản lí | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tổ chức | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Y tế | |
| 700 | 1 | |a Lê, Như Đáp, |c ThS. |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Lê, Văn Nho, |c ThS. |e b.s. | |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 1 |9 28349 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023744 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 0 |9 28350 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023745 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 0 |9 28351 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023746 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 0 |9 28352 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023747 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 0 |9 28353 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023748 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 0 |9 28354 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023749 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 0 |9 28355 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023750 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 0 |9 28356 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023751 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 0 |9 28357 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023752 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 362_106000000000000_T450C_2011 |7 0 |9 28358 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-04-09 |g 43000.00 |l 0 |o 362.106 T450C 2011 |p 00023753 |r 2021-04-09 |v 43000.00 |w 2021-04-09 |y SGT | ||
