Hóa sinh : Mã số: Đ.01.Y.06 /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Corporate Author: | |
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2007.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01156nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210526142421.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 654 |d 654 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 612 |b H401S 2007 |
| 100 | |a Nguyễn, Nghiêm Luật |e Chủ biên | ||
| 110 | |a Bộ Y tế | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Hóa sinh : |b Mã số: Đ.01.Y.06 / |c Nguyễn Nghiêm Luật chủ biên;... [và những người khác] |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2007. | ||
| 300 | |a 351 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 521 | |a Sách đào tạo bác sĩ đa khoa | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa sinh |
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa sinh học |
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_H401S_2007 |7 0 |9 5422 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 2 |m 1 |o 612 H401S 2007 |p 00015365 |q 2022-01-31 |r 2021-03-18 |s 2021-03-18 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_H401S_2007 |7 1 |9 5423 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 612 H401S 2007 |p 00017473 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
