Bộ công cụ lượng giá hộ sinh trung cấp : Môn 15 - 19 /
Saved in:
| Corporate Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2008.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00983nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230656.0 | ||
| 008 | 200404s2008 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 616 |b B450C 2008 |
| 110 | |a Bộ Y Tế. |b Vụ sức khỏe bà mẹ -trẻ em. |e Vụ Khoa học và đào tạo | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Bộ công cụ lượng giá hộ sinh trung cấp : |b Môn 15 - 19 / |c Vụ Khoa học và đào tạo, Vụ sức khỏe bà mẹ -trẻ em |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2008. | ||
| 300 | |a 439 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Sức khỏe sinh sản |
| 650 | 0 | 4 | |a Trắc nghiệm |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 651 |d 651 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_B450C_2008 |7 1 |9 5413 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 616 B450C 2008 |p 00013745 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
