Tiếng Hán du lịch tổng hợp thực dụng (实用综合旅游汉语) /
Tiếng Trung thực hành cho khách du lịch Kèm CD
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Published: |
Trung Quốc :
Đại học Bắc Kinh,
2017.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00963nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210406162655.0 | ||
| 008 | 210317s2017 cn ||||| |||| 00| | cn sd | ||
| 999 | |c 6485 |d 6485 | ||
| 020 | |a 9787301095911 |c 203500đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a cn | ||
| 044 | |a cn | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 495.1 |b T306H 2017 |
| 100 | |a Trương, Mỹ Hiệp | ||
| 245 | |a Tiếng Hán du lịch tổng hợp thực dụng (实用综合旅游汉语) / |c Trương Mỹ Hiệp | ||
| 260 | |a Trung Quốc : |b Đại học Bắc Kinh, |c 2017. | ||
| 300 | |a 280 tr. ; |c 27cm |e CD - ROM Mp3 | ||
| 520 | 3 | |a Tiếng Trung thực hành cho khách du lịch Kèm CD | |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Trung |
| 650 | 0 | 4 | |a Du lịch |
| 942 | |2 ddc |c SGT |n 0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_T306H_2017 |7 1 |9 26853 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-03-17 |e Khoa Trung mua |g 203500.00 |l 2 |o 495.1 T306H 2017 |p 00026697 |q 2048-11-14 |r 2021-06-30 |s 2021-06-30 |v 203500.00 |w 2021-03-17 |y SGT | ||
