Quy hoạch xây dựng và phát triển môi trường sinh thái đô thị - nông thôn /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Xây dựng ,
2020.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01759nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210315100437.0 | ||
| 008 | 210315s2020 vm ||||| |||| 00| | viesd | ||
| 999 | |c 6462 |d 6462 | ||
| 020 | |a 9786048232795 |c Sách nhà nước đặt hàng | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 333.731 |b QU600H 2020 |
| 100 | |a Lê, Hồng Kế | ||
| 245 | |a Quy hoạch xây dựng và phát triển môi trường sinh thái đô thị - nông thôn / |c Lê Hồng Kế | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng , |c 2020. | ||
| 300 | |a 200tr. ; |c 21cm | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Môi trường sinh thái |
| 650 | 0 | 4 | |a Quy hoạch |
| 651 | |a Đô thị | ||
| 651 | |a Nông thôn | ||
| 651 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_731000000000000_QU600H_2020 |7 1 |9 26516 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-03-15 |e NXB tặng |l 0 |o 333.731 QU600H 2020 |p 00026476 |r 2021-03-15 |v 200000.00 |w 2021-03-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_731000000000000_QU600H_2020 |7 0 |9 26517 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-03-15 |e NXB tặng |l 0 |o 333.731 QU600H 2020 |p 00026477 |r 2021-03-15 |v 200000.00 |w 2021-03-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_731000000000000_QU600H_2020 |7 0 |9 26518 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-03-15 |e NXB tặng |l 0 |o 333.731 QU600H 2020 |p 00026478 |r 2021-03-15 |v 200000.00 |w 2021-03-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_731000000000000_QU600H_2020 |7 0 |9 26519 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-03-15 |e NXB tặng |l 0 |o 333.731 QU600H 2020 |p 00026479 |r 2021-03-15 |v 200000.00 |w 2021-03-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_731000000000000_QU600H_2020 |7 0 |9 26520 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-03-15 |e NXB tặng |l 0 |o 333.731 QU600H 2020 |p 00026480 |r 2021-03-15 |v 200000.00 |w 2021-03-15 |y STKCN | ||
