Dự phòng và điều trị ung thư bằng chế độ dinh dưỡng /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , , , |
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2020.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02273nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210119092131.0 | ||
| 008 | 210119s2020 vm ||||| |||| ||| | vie d | ||
| 999 | |c 6421 |d 6421 | ||
| 020 | |a 9786046646723 |c Sách Nhà nước đặt hàng | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 616.994 |b D550P 2020 |
| 100 | |a Lê, Thị Hương |c GS. TS. |e Chủ biên | ||
| 245 | |a Dự phòng và điều trị ung thư bằng chế độ dinh dưỡng / |c Lê Thị Hương, Trần Văn Thuấn, Nguyễn Thùy Linh | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2020. | ||
| 300 | |a 296 tr. ; |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Dinh dưỡng - An toàn thực phẩm | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Ung thư |
| 650 | 0 | 4 | |a Phòng trị bệnh |
| 650 | 0 | 4 | |a Dinh dưỡng |
| 700 | |a Trần, Văn Thuấn |e biên soạn | ||
| 700 | |a Nguyễn, Thùy Linh |e biên soạn | ||
| 700 | |a Đinh, Thị Kim Liên |e biên soạn | ||
| 700 | |a Phan Thị Bích Hạnh |e biên soạn | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_D550P_2020 |7 1 |9 25366 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-01-19 |e Sách NXB Y học tặng |l 0 |o 616.994 D550P 2020 |p 00026405 |r 2021-01-19 |v 200000.00 |w 2021-01-19 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_D550P_2020 |7 0 |9 25367 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-01-19 |e Sách NXB Y học tặng |l 0 |o 616.994 D550P 2020 |p 00026406 |r 2021-01-19 |v 200000.00 |w 2021-01-19 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_D550P_2020 |7 0 |9 25368 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-01-19 |e Sách NXB Y học tặng |l 0 |o 616.994 D550P 2020 |p 00026407 |r 2021-01-19 |v 200000.00 |w 2021-01-19 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_D550P_2020 |7 0 |9 25369 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-01-19 |e Sách NXB Y học tặng |l 0 |o 616.994 D550P 2020 |p 00026408 |r 2021-01-19 |v 200000.00 |w 2021-01-19 |y STKCN | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_994000000000000_D550P_2020 |7 0 |9 25370 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-01-19 |e Sách NXB Y học tặng |l 0 |o 616.994 D550P 2020 |p 00026409 |r 2021-01-19 |v 200000.00 |w 2021-01-19 |x Sách được tháo gáy để scan |y STKCN |x Sách được tháo gáy để scan | ||
