Giáo trình thể dục thẩm mỹ : Giáo trình dùng cho sinh viên thể dục thể thao /
Khái niệm, đặc điểm và tác dụng của môn học thể dục thẩm mỹ; Các bài tập thể dục thẩm mỹ; Đặc điểm, các nguyên tắc và phương pháp giảng dạy, luyện tập và biên soạn môn thể dục thẩm mỹ; Vấn đề dinh dưỡng cho phụ nữ luyện tập thể thao......
Saved in:
| Corporate Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , , , , |
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Thể dục Thể thao,
2014.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01693aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210115111910.0 | ||
| 008 | 210114s2014 vm ||||||viesd | ||
| 999 | |c 6406 |d 6406 | ||
| 020 | |a 9786048501815 |c Sách đặt hàng | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 613.714 |b GI-108T 2014 |
| 110 | |a Trường đại học sư phạm thể dục thể thao Hà Nội | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình thể dục thẩm mỹ : |b Giáo trình dùng cho sinh viên thể dục thể thao / |c B.s.: Vũ Thanh Mai (ch.b.), Đinh Khánh Thu, Phạm Tuấn Dũng... |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thể dục Thể thao, |c 2014. | ||
| 300 | |a 311tr. : |b hình vẽ, bảng ; |c 21cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch. Trường đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Bắc Ninh | ||
| 520 | |a Khái niệm, đặc điểm và tác dụng của môn học thể dục thẩm mỹ; Các bài tập thể dục thẩm mỹ; Đặc điểm, các nguyên tắc và phương pháp giảng dạy, luyện tập và biên soạn môn thể dục thẩm mỹ; Vấn đề dinh dưỡng cho phụ nữ luyện tập thể thao... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sức khoẻ | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thể dục thẩm mỹ | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hữu Hùng |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Lưu Thế Sơn |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Thanh Mai |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Đinh Khánh Thu |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Tuấn Dũng |e b.s. | |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_714000000000000_GI108T_2014 |7 1 |9 25347 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-01-15 |l 0 |o 613.714 GI-108T 2014 |p 00026386 |r 2021-01-15 |v 200000.00 |w 2021-01-15 |y SGT | ||
