Giáo trình giải tích số : Dùng cho sinh viên ngành Toán tin ứng dụng và các ngành kỹ thuật /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2007.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00910nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20201229140851.0 | ||
| 008 | 201229s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 6366 |d 6366 | ||
| 020 | |c 41.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 518 |b GI-108T 2007 |
| 100 | 1 | |a Lê, Trọng Vinh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình giải tích số : |b Dùng cho sinh viên ngành Toán tin ứng dụng và các ngành kỹ thuật / |c Lê Trọng Vinh |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2007. | ||
| 300 | |a 240 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Giải tích số |v Giáo trình |
| 650 | 0 | 4 | |a Toán |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 518_000000000000000_GI108T_2007 |7 0 |9 24511 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-12-29 |e Trường Đại học phenikaa |g 41000.00 |l 1 |o 518 GI-108T 2007 |p 00021175 |r 2021-04-05 |s 2021-03-30 |v 41000.00 |w 2020-12-29 |y SGT | ||
