Giáo trình đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh /
Gồm 08 chương, trình bày về: Sự ra đời của Đảng cộng sản đầu tiên và Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng, sự ra đời của Đảng, đường lối đấu tranh...
Saved in:
| Other Authors: | , , , , , |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Chính trị Quốc gia - Sự thật,
2017.
|
| Edition: | Xuất bản lần thứ 10 |
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2494 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 06505nam a22006377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210824114428.0 | ||
| 008 | 200404s2017 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 25.000 VND |a 9786045704806 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 324.259 |b GI-108T 2017 |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam : |b Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh / |c Đinh Xuân Lý chủ biên;... [và những người khác] |
| 250 | |a Xuất bản lần thứ 10 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc gia - Sự thật, |c 2017. | ||
| 300 | |a 278 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | ||
| 520 | 3 | |a Gồm 08 chương, trình bày về: Sự ra đời của Đảng cộng sản đầu tiên và Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng, sự ra đời của Đảng, đường lối đấu tranh... | |
| 650 | 0 | 4 | |a Cương lĩnh chính trị |
| 650 | 0 | 4 | |a Đảng Cộng sản |v Giáo trình |x Đường lối cách mạng |z Việt Nam |
| 650 | 0 | 4 | |a Đường lối cách mạng |
| 650 | 0 | 4 | |a Lịch sử Đảng |
| 700 | 1 | |a Đinh, Xuân Lý | |
| 700 | 1 | |a Ngô, Đăng Tri | |
| 700 | 1 | |a Ngô, Quang Định | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Đăng Quang | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Văn Hảo | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Viết Thông | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2494 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 6195 |d 6195 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23876 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023163 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23877 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023164 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23878 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023165 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23879 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023166 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23880 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023167 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23881 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023168 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23882 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023169 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23883 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023170 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23899 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023174 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23900 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023175 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23901 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023176 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23902 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023177 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23903 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023178 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 23904 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-12-17 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023179 |r 2020-12-17 |v 25000.00 |w 2020-12-17 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 1 |9 30270 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023884 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30271 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023885 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30272 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023886 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30273 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023887 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30274 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023888 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30275 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023889 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30276 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023890 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30277 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023891 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30278 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023892 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30279 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023893 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259000000000000_GI108T_2017 |7 0 |9 30280 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2021-05-26 |g 25000.00 |l 0 |o 324.259 GI-108T 2017 |p 00023894 |r 2021-05-26 |v 25000.00 |w 2021-05-26 |y SGT | ||
