| LEADER | 01169nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20201118110501.0 | ||
| 008 | 201116s2016 vm ||||| |||| 00| ||vie d | ||
| 999 | |c 6021 |d 6021 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 624 |b NH100L 2016 |
| 100 | 1 | |a Trần, Thanh Cường |e SVTH | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nhà làm việc Sở giáo dục Hà Tĩnh / |c Trần Thanh Cường ; Giảng viên hướng dẫn: Ths. Nguyễn Quang Tiến, Ths. Nguyễn Phú Việt |
| 260 | |a Hà Nội : |b [k.n.x.b.], |c 2016. | ||
| 300 | |a 209 tr. ; |e Bản vẽ | ||
| 500 | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Thành Tây. Khoa Công trình | ||
| 502 | |a Đồ án tốt nghiệp . Chuyên ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng . Lớp: K3 XDCT - Lai Châu | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Qunag Tiến |c Ths |e Giảng viên hướng dẫn | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Phú Việt |c Ths. |e Giảng viên hướng dẫn | |
| 942 | |2 ddc |c DA | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_NH100L_2016 |7 0 |9 21299 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-11-18 |l 0 |o 624 NH100L 2016 |p 00022514 |r 2020-11-18 |w 2020-11-18 |y DA | ||
