| LEADER | 01138nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20201116110912.0 | ||
| 008 | 201116s2015 vm ||||| |||| 00| ||vie d | ||
| 999 | |c 5983 |d 5983 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 624 |b TR500S 2015 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Đức Thịnh |e SVTH | |
| 245 | 1 | 0 | |a Trụ sở Ban chỉ huy tỉnh Sơn La / |c Nguyễn Đức Thịnh ; Giảng viên hướng dẫn: Ths. Nguyễn Thị Ngọc Loan, TS. Mỵ Duy Thành |
| 260 | |a Hà Nội : |b [k.n.x.b.], |c 2015. | ||
| 300 | |a 111 tr. ; |e Bản vẽ | ||
| 500 | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Thành Tây. Khoa Công trình | ||
| 502 | |a Đồ án tốt nghiệp . Chuyên ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Thị Ngọc Loan |c Ths |e Giảng viên hướng dẫn | |
| 700 | 1 | |a Mỵ, Duy Thành |c TS |e Giảng viên hướng dẫn | |
| 942 | |2 ddc |c DA | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_TR500S_2015 |7 0 |9 21261 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-11-16 |l 0 |o 624 TR500S 2015 |p 00022501 |r 2020-11-16 |w 2020-11-16 |y DA | ||
