Giáo trình phân tích kinh doanh /
Phân tích kinh doanh
Lưu vào:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách giáo trình |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Nhà xuất bản: |
Hà Nội :
Đại học Kinh tế Quốc dân,
2009.
|
| Chủ đề: | |
| Truy cập trực tuyến: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2167 |
| Từ khóa: |
Thêm từ khóa
Không có từ khóa, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
| LEADER | 04743nam a22004817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210728162016.0 | ||
| 008 | 200404s2009 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 594 |d 594 | ||
| 020 | |c 51.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 338.7 |b GI-108T 2009 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Văn Công, |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình phân tích kinh doanh / |c Nguyễn Văn Công |
| 260 | |a Hà Nội : |b Đại học Kinh tế Quốc dân, |c 2009. | ||
| 300 | |a 342 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Bộ môn kế toán quản trị & phân tích kinh doanh | ||
| 520 | 3 | |a Phân tích kinh doanh | |
| 650 | 0 | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | 0 | 4 | |a Hoạt động kinh doanh |
| 650 | 0 | 4 | |a Phân tích |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2167 | ||
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 1 |9 3851 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005332 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3852 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005333 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3853 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005334 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3854 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005335 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3855 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005336 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3856 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005337 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3857 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005338 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3858 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005339 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3859 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005340 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 1 |9 3860 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 1 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005341 |r 2020-12-10 |s 2020-11-11 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |x Tài liều tách rời để số hóa |y SGT |x Tài liều tách rời để số hóa | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3861 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005342 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3862 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005343 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3863 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005344 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3864 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005345 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3865 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005346 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3866 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005347 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3867 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005348 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3868 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005349 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_700000000000000_GI108T_2009 |7 0 |9 3869 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 51000.00 |l 0 |o 338.7 GI-108T 2009 |p 00005350 |r 2020-04-15 |v 51000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
