Phương và dược cổ truyền /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học ,
2018.
|
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2583 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02512nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210831025301.0 | ||
| 008 | 201028s2018 vm ||||| |||||||| | vie d | ||
| 020 | |a 9786046631248 |c 250000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 615.880 |b PH561V 2018 |
| 100 | |a Hà, Huy Toản |c DS CKII |e Hiệu đính | ||
| 245 | |a Phương và dược cổ truyền / |c Hà Huy Toản, Quách Văn Tiến ; Hoàng Bảo Châu hiệu đính | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học , |c 2018. | ||
| 300 | |a 466 tr. ; |c 27 cm | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Dược cổ truyền |
| 650 | 0 | 4 | |a Phương tễ cổ truyền |
| 700 | |a Hoàng, Bảo Châu |e Hiệu đính | ||
| 700 | |a Quách, Văn Tiến | ||
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2583 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 5926 |d 5926 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_880000000000000_PH561V_2018 |7 0 |9 19899 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 250000.00 |l 0 |o 615.880 PH561V 2018 |p 00020150 |r 2020-10-28 |v 250000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_880000000000000_PH561V_2018 |7 0 |9 19900 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 250000.00 |l 0 |o 615.880 PH561V 2018 |p 00020151 |r 2020-10-28 |v 250000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_880000000000000_PH561V_2018 |7 0 |9 19901 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 250000.00 |l 0 |o 615.880 PH561V 2018 |p 00020152 |r 2020-10-28 |v 250000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_880000000000000_PH561V_2018 |7 0 |9 19902 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 250000.00 |l 0 |o 615.880 PH561V 2018 |p 00020153 |r 2020-10-28 |v 250000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_880000000000000_PH561V_2018 |7 1 |9 19903 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 250000.00 |l 0 |o 615.880 PH561V 2018 |p 00020154 |r 2020-10-28 |v 250000.00 |w 2020-10-28 |x Tài liệu tách rời để số hóa |y STKCN |x Tài liệu tách rời để số hóa | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_880000000000000_PH561V_2018 |7 0 |9 19904 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 250000.00 |l 0 |o 615.880 PH561V 2018 |p 00020155 |r 2020-10-28 |v 250000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_880000000000000_PH561V_2018 |7 0 |9 19905 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 250000.00 |l 0 |o 615.880 PH561V 2018 |p 00020156 |r 2020-10-28 |v 250000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_880000000000000_PH561V_2018 |7 0 |9 19906 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 250000.00 |l 0 |o 615.880 PH561V 2018 |p 00020157 |r 2020-10-28 |v 250000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
