Lớn lên con muốn làm gì? /
Câu chuyện ngộ nghĩnh về hành trình cậu bé Chan tìm ra sở thích và ước mơ của mình
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese Korean |
| Published: |
H. :
Dân trí ; Công ty Sách Alpha ;
2016.
|
| Series: | Những thói quen vàng. Nuôi dưỡng ước mơ
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02757aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200903150729.0 | ||
| 008 | 200903s2016 vm ||||||viesd | ||
| 999 | |c 5870 |d 5870 | ||
| 020 | |a 9786048821289 |c 49000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 1 | |a vie |h kor | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 372.37 |b L464L 2016 |
| 100 | 1 | |a Oh Mi Kyeong | |
| 245 | 1 | 0 | |a Lớn lên con muốn làm gì? / |c Lời: Oh Mi Kyeong ; Tranh: Lee Hyo Sil ; Hải Hà dịch. |
| 260 | |a H. : |b Dân trí ; Công ty Sách Alpha ; |c 2016. | ||
| 300 | |a 79tr. : |b tranh màu ; |c 22cm. | ||
| 490 | 0 | |a Những thói quen vàng. Nuôi dưỡng ước mơ | |
| 500 | |a Tên sách nguyên bản: 난 꿈이 없는걸; Tên sách tiếng Anh: I have no dream | ||
| 520 | |a Câu chuyện ngộ nghĩnh về hành trình cậu bé Chan tìm ra sở thích và ước mơ của mình | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Trẻ em | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Kĩ năng sống | |
| 700 | 0 | |a Hải Hà |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Lee Hyo Sil |e Tranh | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_L464L_2016 |7 0 |9 19230 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-03 |g 49000.00 |l 0 |o 372.37 L464L 2016 |p 000000480 |r 2020-09-03 |v 185000.00 |w 2020-09-03 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_L464L_2016 |7 0 |9 19231 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-03 |g 49000.00 |l 0 |o 372.37 L464L 2016 |p 000000481 |r 2020-09-03 |v 185000.00 |w 2020-09-03 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_L464L_2016 |7 0 |9 19232 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-03 |g 49000.00 |l 0 |o 372.37 L464L 2016 |p 000000482 |r 2020-09-03 |v 185000.00 |w 2020-09-03 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_L464L_2016 |7 0 |9 19233 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-03 |g 49000.00 |l 0 |o 372.37 L464L 2016 |p 000000483 |r 2020-09-03 |v 185000.00 |w 2020-09-03 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_L464L_2016 |7 0 |9 19234 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-03 |g 49000.00 |l 0 |o 372.37 L464L 2016 |p 000000484 |r 2020-09-03 |v 185000.00 |w 2020-09-03 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_L464L_2016 |7 0 |9 19235 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-03 |g 49000.00 |l 0 |o 372.37 L464L 2016 |p 000000485 |r 2020-09-03 |v 185000.00 |w 2020-09-03 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_L464L_2016 |7 0 |9 19236 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-03 |g 49000.00 |l 0 |o 372.37 L464L 2016 |p 000000486 |r 2020-09-03 |v 185000.00 |w 2020-09-03 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_L464L_2016 |7 0 |9 19237 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-03 |g 49000.00 |l 0 |o 372.37 L464L 2016 |p 000000487 |r 2020-09-03 |v 185000.00 |w 2020-09-03 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_370000000000000_L464L_2016 |7 0 |9 19317 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-14 |g 49000.00 |l 0 |o 372.37 L464L 2016 |p 000000573 |r 2020-09-14 |v 49000.00 |w 2020-09-14 |y SACH | ||
