Kỹ năng tư duy phản biện của người Nhật /
Cung cấp cho bạn phương pháp tư duy phản biện của người Nhật giúp bạn đưa ra kết quả nhanh nhất với "suy nghĩ tính ngược", mở rộng khả năng tiếp nhận kiến thức vô hạn bằng "suy nghĩ phép nhân", tạo thói quen đặt câu hỏi và có được tầm nhìn khách quan, thay đổi quá trình tư duy củ...
Saved in:
Main Author: | |
---|---|
Other Authors: | |
Format: | Book |
Language: | Vietnamese Japanese |
Published: |
Hà Nội :
Phụ nữ ; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books,
2019.
|
Subjects: | |
Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
LEADER | 01639nam a22002777a 4500 | ||
---|---|---|---|
005 | 20200901092127.0 | ||
008 | 200901s2019 vm ||||| |||| ||| | viesd | ||
999 | |c 5773 |d 5773 | ||
020 | |a 9786045668092 |c 110000đ | ||
040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
041 | |a vie |h jpn | ||
044 | |a vm | ||
082 | 0 | 4 | |2 23 |a 650.1 |b K600N 2019 |
100 | |a Kanagawa, Akinori | ||
245 | |a Kỹ năng tư duy phản biện của người Nhật / |c Kanagawa Akinori ; Mai Đỗ dịch | ||
260 | |a Hà Nội : |b Phụ nữ ; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books, |c 2019. | ||
300 | |a 238 tr. ; |c 19 cm. | ||
520 | 3 | |a Cung cấp cho bạn phương pháp tư duy phản biện của người Nhật giúp bạn đưa ra kết quả nhanh nhất với "suy nghĩ tính ngược", mở rộng khả năng tiếp nhận kiến thức vô hạn bằng "suy nghĩ phép nhân", tạo thói quen đặt câu hỏi và có được tầm nhìn khách quan, thay đổi quá trình tư duy của bản thân, từ đó tạo nên thành công đột phá trong công việc và cuộc sống | |
650 | 0 | 4 | |a Cuộc sống |
650 | 0 | 4 | |a Thành công |
650 | 0 | 4 | |a Công việc |
653 | |a Tư duy phản biện | ||
700 | |a Mai Đỗ |e Dịch | ||
942 | |2 ddc |c SACH | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 650_100000000000000_K600N_2019 |7 0 |9 19075 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-01 |g 110000.00 |l 0 |o 650.1 K600N 2019 |p 000000267 |r 2020-09-01 |v 110000.00 |w 2020-09-01 |y SACH | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 650_100000000000000_K600N_2019 |7 0 |9 19076 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-01 |g 110000.00 |l 0 |o 650.1 K600N 2019 |p 000000268 |r 2020-09-01 |v 110000.00 |w 2020-09-01 |y SACH |