Sẵn sàng cho mọi việc : 52 nguyên lý vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống /
Đưa ra những nguyên lý vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống: Kiểm soát tốt hơn phần công việc chưa hoàn thiện, sáng tạo và có khả năng bao quát tốt hơn; tập trung vào điều mà bạn quan tâm; sáng tạo cấu trúc mới cho công việc linh hoạt và thoải mái hơn......
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese English |
| Published: |
H. :
Lao động ; Công ty Sách Alpha ;
2016.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01625aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200831165258.0 | ||
| 008 | 200831s2017 vm ||||||viesd | ||
| 999 | |c 5762 |d 5762 | ||
| 020 | |a 978604597206 |c 79000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 646.7 |b S115S 2017 |
| 100 | 1 | |a Allen, David | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sẵn sàng cho mọi việc : |b 52 nguyên lý vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống / |c David Allen. |
| 260 | |a H. : |b Lao động ; Công ty Sách Alpha ; |c 2016. | ||
| 300 | |a 259tr. : |c 21cm. | ||
| 500 | |a Tên sách tiếng Anh: Ready for anything | ||
| 520 | |a Đưa ra những nguyên lý vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống: Kiểm soát tốt hơn phần công việc chưa hoàn thiện, sáng tạo và có khả năng bao quát tốt hơn; tập trung vào điều mà bạn quan tâm; sáng tạo cấu trúc mới cho công việc linh hoạt và thoải mái hơn... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Công việc | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Cuộc sống | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tâm lí học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Quản lí thời gian | |
| 653 | |a david allen | ||
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_S115S_2017 |7 0 |9 19034 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-08-31 |g 79000.00 |l 0 |o 646.7 S115S 2017 |p 000000449 |r 2020-08-31 |v 79000.00 |w 2020-08-31 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_S115S_2017 |7 0 |9 19166 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-09-01 |g 89000.00 |l 0 |o 646.7 S115S 2017 |p 000000462 |r 2020-09-01 |v 89000.00 |w 2020-09-01 |y SACH | ||
