Richard Brason - Đường ra biển lớn : Tự truyện /
Tự truyện về cuộc đời, kinh nghiệm kinh doanh và những thành công của Richard Brason
Lưu vào:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả tập thể: | |
| Đồng tác giả: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese English |
| Nhà xuất bản: |
Hà Nội :
Nxb Thế giới ; Công ty Sách Alpha,
2017.
|
| Chủ đề: | |
| Từ khóa: |
Thêm từ khóa
Không có từ khóa, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
| LEADER | 01602aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200824161521.0 | ||
| 008 | 200824s2017 vm ||||||viesd | ||
| 999 | |c 5696 |d 5696 | ||
| 020 | |a 9786047705504 |c 199000đ | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 338.040 |b R302B 2017 |
| 100 | 1 | |a Branson, Richard | |
| 245 | 1 | 0 | |a Richard Brason - Đường ra biển lớn : |b Tự truyện / |c Richard Brason ; Dịch: Nghiêm Huyền, Chu Hồng Thắng, nhóm Micronet |
| 246 | |a Losing my virginity | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Nxb Thế giới ; Công ty Sách Alpha, |c 2017. | ||
| 300 | |a 659tr. ; |c 21cm. | ||
| 500 | |a Tên sách tiếng Anh: Losing my virginity | ||
| 520 | |a Tự truyện về cuộc đời, kinh nghiệm kinh doanh và những thành công của Richard Brason | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Bí quyết thành công | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Kinh doanh | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Doanh nhân | |
| 653 | |a Branson, Richard, 1950-, Doanh nhân, Anh | ||
| 653 | |a Thương mại âm nhạc | ||
| 700 | 1 | |a Chu, Hồng Thắng |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Nghiêm, Huyền |e dịch | |
| 710 | 2 | |a Micronet |e dịch | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_040000000000000_R302B_2017 |7 0 |9 18903 |a PGLIB |b PGLIB |c PGLIB_01 |d 2020-08-24 |g 199000.00 |l 0 |o 338.040 R302B 2017 |p 000000097 |r 2020-08-24 |v 199000.00 |w 2020-08-24 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_040000000000000_R302B_2017 |7 0 |9 33002 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2021-10-05 |g 199000.00 |l 0 |o 338.040 R302B 2017 |p 00033216 |r 2021-10-05 |v 199000.00 |w 2021-10-05 |y SACH | ||
