| LEADER | 01179nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230655.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 24.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 576.5 |b C460S 2007 |
| 100 | 1 | |a Lê, Đình Lương | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ sở di truyền học / |c Lê Đình Lương, Phan Cự Nhân |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2007. | ||
| 300 | |a 208 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ sở di truyền |
| 650 | 0 | 4 | |a Di truyền học |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 547 |d 547 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_C460S_2007 |7 1 |9 2247 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 24000.00 |l 0 |o 576.5 C460S 2007 |p 00013069 |r 2020-04-15 |v 24000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_C460S_2007 |7 1 |9 2248 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 24000.00 |l 0 |o 576.5 C460S 2007 |p 00013070 |r 2020-04-15 |v 24000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
