| LEADER | 00992nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200821095050.0 | ||
| 008 | 200715s2014 vm ||||| |||| 00| 0 v|| d | ||
| 999 | |c 5350 |d 5350 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 624 |b NH100Ơ 2014 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Văn Dũng |e SVTH | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nhà ở học viện hậu cần Tuyên Quang / |c Nguyễn Văn Dũng ; Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Quang Tiến, Lê Công Chính |
| 260 | |a Hà Nội : |b [k.n.x.b.], |c 2014. | ||
| 300 | |a 266tr. : |b Đồ thị, hình vẽ ; |e Bản vẽ | ||
| 500 | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Thành Tây. Khoa Công Trình | ||
| 502 | |a Đồ án tốt nghiệp . Chuyên ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng . Lớp: K3 XDBS | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Quang Tiến |c ThS |e Giảng viên hướng dẫn | |
| 700 | 1 | |a Lê, Công Chính |c ThS |e Giảng viên hướng dẫn | |
| 942 | |2 ddc |c DA | ||
