| LEADER | 01004nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200821090248.0 | ||
| 008 | 200710s2013 vm ||||| |||| 00| ||vie d | ||
| 999 | |c 5330 |d 5330 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 624 |b TH308K 2013 |
| 100 | 1 | |a Đỗ, Thị Kiều |e SVTH | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thiết kế cầu qua sông / |c Đỗ Thị Kiều ; Giảng viên hướng dẫn : Phạm Văn Thái |
| 260 | |a Hà Nội : |b [k.n.x.b.], |c 2013. | ||
| 300 | |a 142 tr. ; |e Bản vẽ | ||
| 500 | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Thành Tây. Khoa Công trình | ||
| 502 | |a Đồ án tốt nghiệp . Chuyên ngành: Kỹ sư cầu đường. Lớp: K3 - CT3 | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |
| 700 | |a Phạm, Văn Thái |e Giáo viên hướng dẫn | ||
| 942 | |2 ddc |c DA | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_TH308K_2013 |7 1 |9 18221 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-07-15 |l 0 |o 624 TH308K 2013 |p 00018695 |r 2020-07-15 |w 2020-07-15 |y DA | ||
