| LEADER | 01252nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200821090041.0 | ||
| 008 | 200710s2013 vm ||||| |||| 00| ||vie d | ||
| 999 | |c 5313 |d 5313 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 624 |b NH100Đ 2013 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Văn Khánh |e SVTH | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nhà điều hành sản xuất gốm / |c Nguyễn Văn Khánh ; Giảng viên hướng dẫn phần kiến trúc và phần kết cấu : Nguyễn Quang Tiến ; Giảng viên hướng dẫn phần thi công : Lê Công Chính |
| 260 | |a Hà Nội : |b [k.n.x.b.], |c 2013. | ||
| 300 | |a 236 tr. ; |e Bản vẽ | ||
| 500 | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Thành Tây. Khoa Công trình | ||
| 502 | |a Đồ án tốt nghiệp . Chuyên ngành: Kỹ sư xây dựng. Lớp: K3CT1 | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |
| 700 | |a Nguyễn, Quang Tiến |e Giáo viên hướng dẫn phần kiến trúc và phần kết cấu | ||
| 700 | |a Lê, Công Chính |e Giáo viên hướng dẫn phần thi công | ||
| 942 | |2 ddc |c DA | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_NH100Đ_2013 |7 1 |9 18202 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-07-14 |l 0 |o 624 NH100Đ 2013 |p 00018687 |r 2020-07-14 |w 2020-07-14 |y DA | ||
