| LEADER | 01212nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200821104257.0 | ||
| 008 | 200713s2016 vm ||||| |||| 00| ||vie d | ||
| 999 | |c 5274 |d 5274 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 624 |b K600T 2016 |
| 100 | 1 | |a Lê, Văn Mạnh |e SVTH | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ký túc xá 5 tầng Trường Cao đẳng Xây dựng Ninh Bình / |c Lê Văn Mạnh ; Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Quang Tiến, Nguyễn Phú Việt |
| 260 | |a Hà Nội : |b [k.n.x.b.], |c 2016. | ||
| 300 | |a 226tr. : |b Đồ thị, hình vẽ ; |e Bản vẽ | ||
| 500 | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Thành Tây. Khoa Công Trình | ||
| 502 | |a Đồ án tốt nghiệp . Chuyên ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng . Lớp: K3 - KTXDCT Bỉm Sơn - Thanh Hóa | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Quang Tiến |c ThS |e Giảng viên hướng dẫn 1 | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Phú Việt |c ThS |e Giảng viên hướng dẫn 2 | |
| 942 | |2 ddc |c DA | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_K600T_2016 |7 1 |9 18161 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-07-13 |l 0 |o 624 K600T 2016 |p 00018633 |r 2020-07-13 |w 2020-07-13 |y DA | ||
