| LEADER | 01076nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200707105429.0 | ||
| 008 | 200707s2019 vm ||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 5227 |d 5227 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 624 |b TR561C 2019 |
| 100 | 1 | |a Vương, Chí Hiếu |e SVTH | |
| 245 | 1 | 0 | |a Trường Cao đẳng sư phạm Tỉnh Lào Cai / |c Vương Chí Hiếu ; Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Thị Ngọc Loan |
| 260 | |a Hà Nội : |b [k.n.x.b.], |c 2019. | ||
| 300 | |a 168 tr. ; |e Bản vẽ | ||
| 500 | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Phenikaa. Khoa Khoa học và công nghệ | ||
| 502 | |a Đồ án tốt nghiệp . Chuyên ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng . Lớp: K8 Công trình | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Ngọc Loan |e Giảng viên hướng dẫn | |
| 942 | |2 ddc |c DA | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_TR561C_2019 |7 1 |9 18113 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-07-07 |l 0 |o 624 TR561C 2019 |p 00018585 |r 2020-07-07 |w 2020-07-07 |y DA | ||
