Kiểm tra năng lực tiếng Nhật N5 /
Saved in:
Corporate Author: | |
---|---|
Format: | Specialized reference book |
Language: | Vietnamese |
Published: |
Japan :
Bojinsha,
2018.
|
Series: | JLPT Japanese Language Proficiency test
|
Subjects: | |
Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
LEADER | 00932nam a22002297a 4500 | ||
---|---|---|---|
005 | 20200602142318.0 | ||
008 | 200602t2018 jpn||||| |||| 00| 0 jpa d | ||
999 | |c 5135 |d 5135 | ||
020 | |a 9784893589480 |c 140000 | ||
040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
041 | |a vie | ||
044 | |a jpn | ||
082 | 0 | 4 | |2 23 |a 495.68 |b K304T 2018 |
110 | |a Japan Foundation | ||
245 | |a Kiểm tra năng lực tiếng Nhật N5 / | ||
260 | |a Japan : |b Bojinsha, |c 2018. | ||
300 | |a 84 tr. ; |c 26 cm. | ||
490 | |a JLPT Japanese Language Proficiency test | ||
650 | 0 | 4 | |a Tiếng Nhật |
653 | |a Kiểm tra |a N5 | ||
942 | |2 ddc |c STKCN | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_680000000000000_K304T_2018 |7 1 |9 17827 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-06-02 |e Khoa CNTT Mua |g 140000.00 |l 0 |o 495.68 K304T 2018 |p 00018319 |r 2020-06-02 |v 190000.00 |w 2020-06-01 |x 1 bản đọc tại chỗ | Bản copy |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ |x Bản copy |