Ngữ pháp N2 /
Saved in:
Main Author: | |
---|---|
Format: | Specialized reference book |
Published: |
Japan :
ASK Publishing,
2011.
|
Subjects: | |
Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
LEADER | 00912nam a22002297a 4500 | ||
---|---|---|---|
005 | 20200602100244.0 | ||
008 | 200602t2011 vm ||||| |||| 00| 0 jpa d | ||
999 | |c 5124 |d 5124 | ||
020 | |c 85000đ | ||
040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
041 | |a jpa | ||
044 | |a vm | ||
082 | 0 | 4 | |2 23 |a 495.68 |b NG550P 2011 |
100 | |a Sake, Mariko. |e Tác giả. | ||
242 | |a Ngữ pháp N2 / | ||
245 | |a Ngữ pháp N2 / |c Mariko Sake. | ||
260 | |a Japan : |b ASK Publishing, |c 2011. | ||
300 | |a 87 tr. ; |c 26 cm. | ||
650 | 0 | 4 | |a Tiếng Nhật |
653 | |a Ngữ pháp N2 | ||
942 | |2 ddc |c STKCN | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_680000000000000_NG550P_2011 |7 1 |9 17816 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-06-02 |e Khoa CNTT Mua |g 85000.00 |l 0 |o 495.68 NG550P 2011 |p 00018357 |r 2020-06-02 |v 135000.00 |w 2020-06-01 |x 1 bản đọc tại chỗ | Bản copy |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ |x Bản copy |x Bản copy |