Kanji Masuta N4 / Maeda
Lưu vào:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách tham khảo chuyên ngành |
| Ngôn ngữ: | Japanese Vietnamese |
| Nhà xuất bản: |
Nhật Bản:
Jrrc,
2013.
|
| Tùng thư: | Kanji for beginners
|
| Chủ đề: | |
| Từ khóa: |
Thêm từ khóa
Không có từ khóa, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
| LEADER | 00791nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200511162121.0 | ||
| 008 | 200511s2013 ja ||||| |||| 00| 0 jpn d | ||
| 999 | |c 4951 |d 4951 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 495.6 |b K105J 2013 |
| 100 | |a Maeda | ||
| 245 | |a Kanji Masuta N4 / |b Maeda | ||
| 260 | |a Nhật Bản: |b Jrrc, |c 2013. | ||
| 300 | |a 231tr. ; |c 26cm. | ||
| 490 | |a Kanji for beginners | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Nhật |
| 651 | |a Kanji | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_600000000000000_K105J_2013 |7 1 |9 17615 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-05-11 |g 100000.00 |l 0 |o 495.6 K105J 2013 |p 00018125 |r 2020-05-11 |v 15000.00 |w 2020-05-10 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
