Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành giải phẫu bệnh, tế bào học Ban hành kèm theo Quyết định số 5199/QĐ-BYT ngày 25 tháng 12 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế
Hướng dẫn các quy trình kỹ thuật phẫu tích bệnh phẩm; quy trình kỹ thuật, cố định, chuyển đúc, cắt mảnh bệnh phẩm; nhuộm mảnh cắt mô trong parafin; nhuộm phải dùng mảnh cắt lạnh; miễn dịch và sinh học phân tử; tế bào học
Saved in:
| Other Authors: | , , , , |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2016.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01654aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200506162537.0 | ||
| 008 | 170704s2017 vm ||||||viesd | ||
| 999 | |c 4925 |d 4925 | ||
| 020 | |a 9786046622161 | ||
| 040 | |a Phenikaa Uni |b vie |c Phenikaa Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 616.07 |b H561D 2017 |
| 245 | 0 | 0 | |a Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành giải phẫu bệnh, tế bào học |b Ban hành kèm theo Quyết định số 5199/QĐ-BYT ngày 25 tháng 12 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế |c B.s.: Đặng Văn Dương, Nguyễn Văn Hưng, Trịnh Tuấn Dũng... |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2016. | ||
| 300 | |a 458tr. : |b minh hoạ ; |c 27cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | |a Hướng dẫn các quy trình kỹ thuật phẫu tích bệnh phẩm; quy trình kỹ thuật, cố định, chuyển đúc, cắt mảnh bệnh phẩm; nhuộm mảnh cắt mô trong parafin; nhuộm phải dùng mảnh cắt lạnh; miễn dịch và sinh học phân tử; tế bào học | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giải phẫu bệnh | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tế bào học | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Bằng |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Tạ Văn Tờ |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Trịnh Tuấn Dũng |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Dương |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Hưng |e b.s. | |
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_H561D_2017 |7 1 |9 17588 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-05-06 |e Khoa KTYH |g 180000.00 |l 0 |o 616.07 H561D 2017 |p 00018088 |r 2020-05-06 |v 230000.00 |w 2020-04-29 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
