Bể tự hoại và bể tự hoại cải tiến /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2013
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01541nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200502000901.0 | ||
| 008 | 200404s2013 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 628.4 |b B250T 2013 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Việt Anh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bể tự hoại và bể tự hoại cải tiến / |c Nguyễn Việt Anh |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2013 | ||
| 300 | |a 156 tr. : |b Hình vẽ, minh họa ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Bể tự hoại |
| 650 | 0 | 4 | |a Công trình vệ sinh |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4897 |d 4897 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_400000000000000_B250T_2013 |7 0 |9 17540 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-05-02 |l 0 |o 628.4 B250T 2013 |p 00006635 |r 2020-05-02 |w 2020-05-02 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_400000000000000_B250T_2013 |7 0 |9 17541 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-05-02 |l 0 |o 628.4 B250T 2013 |p 00006636 |r 2020-05-02 |w 2020-05-02 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_400000000000000_B250T_2013 |7 1 |9 17542 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-05-02 |l 0 |o 628.4 B250T 2013 |p 00006637 |r 2020-05-02 |w 2020-05-02 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_400000000000000_B250T_2013 |7 0 |9 17543 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-05-02 |l 0 |o 628.4 B250T 2013 |p 00006638 |r 2020-05-02 |w 2020-05-02 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_400000000000000_B250T_2013 |7 0 |9 17544 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-05-02 |l 0 |o 628.4 B250T 2013 |p 00006639 |r 2020-05-02 |w 2020-05-02 |y SACH | ||
