Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Acess /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2016
|
| Edition: | Tái bản |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00929nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230815.0 | ||
| 008 | 200429s2016 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786048211141 : |c 147.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 005 |b H250Q 2016 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Văn Nghiễm |c PGS.TS.GVCC, |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Acess / |c Nguyễn Văn Nghiễm, Lê Thị Hoàng Anh |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2016 | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Hệ quản trị dữ liệu, Acess |
| 653 | |a co sở dữ liệu, access | ||
| 700 | 1 | |a Lê, Thị Hoàng Anh |c KS | |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 4862 |d 4862 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_000000000000000_H250Q_2016 |7 0 |9 17396 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-29 |g 147000.00 |l 1 |o 005 H250Q 2016 |p 00018052 |r 2020-12-07 |s 2020-07-21 |v 147000.00 |w 2020-04-28 |y SGT | ||
