| LEADER | 01671nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230811.0 | ||
| 008 | 200404s1998 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 19.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 428 |b N114M 1998 |
| 100 | 1 | |a Trần, Văn Diệm, |e Biên soạn | |
| 245 | 1 | 0 | |a 57 bài luận Anh văn / |c Trần Văn Diệm biên soạn |
| 246 | |a 57 english compositions for B and C levels | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 1998. | ||
| 300 | |a 233 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a Sách gồm 57 bài luận văn với các chủ đề thường ra trong các kì thi | ||
| 521 | |a Sách dùng cho: các thí sinh sắp dự thi các chứng chỉ quốc gia B và C, Các sinh viên đang theo học các lớp Anh ngữ tại các trường ngoại ngữ; Đại học; Cao đẳng, Học sinh sắp thi vào các trường Đại học Ngoại ngữ | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng anh |x Bài luận |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4636 |d 4636 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_N114M_1998 |7 0 |9 16972 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 19000.00 |l 2 |m 2 |o 428 N114M 1998 |p 00000068 |q 2022-01-31 |r 2021-03-31 |s 2021-03-31 |v 19000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_N114M_1998 |7 0 |9 16973 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 19000.00 |l 0 |o 428 N114M 1998 |p 00000096 |r 2020-04-15 |v 19000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_N114M_1998 |7 0 |9 16974 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 19000.00 |l 0 |o 428 N114M 1998 |p 00000143 |r 2020-04-15 |v 19000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
